khí trời
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Không khí, bầu không khí bao quanh trái đất: Chỉ toàn bộ lớp khí bao bọc xung quanh trái đất, là thứ con người và sinh vật hít thở.
- Không khí tự nhiên bên ngoài (đối lập với không khí trong nhà): Thường dùng để chỉ bầu không khí trong lành ở ngoài trời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sáng sớm, khí trời trong lành và mát mẻ.
- Ra ngoài hít thở khí trời cho đầu óc thư thái.
- Khí trời se lạnh báo hiệu mùa đông đang đến.
Các cách sử dụng nâng cao
"Hít thở khí trời": Một cụm từ phổ biến, nhấn mạnh việc ra ngoài trời để tận hưởng không khí tự nhiên.
- Sau giờ làm, anh ấy thường ra công viên hít thở khí trời.
"Khí trời trong lành/mát mẻ/ô nhiễm": Thường được dùng với các tính từ miêu tả trạng thái hoặc chất lượng của không khí.
- Chúng ta cần bảo vệ môi trường để giữ cho khí trời được trong lành.
Biến thể và từ gần giống
- Không khí (danh từ): Từ đồng nghĩa, có phạm vi sử dụng rộng hơn, có thể dùng cho cả không khí trong phòng.
- Bầu không khí (danh từ): Thường dùng với nghĩa bóng chỉ không khí chung của một môi trường, sự kiện (ví dụ: bầu không khí học tập).
- Khí hậu (danh từ): Chỉ các đặc trưng về thời tiết của một vùng trong thời gian dài (nhiệt độ, độ ẩm, mưa...).
Từ đồng nghĩa
- Không khí
- Bầu khí quyển (thiên về khoa học, chỉ lớp vỏ khí bao quanh trái đất)
Lưu ý sử dụng
- "Khí trời" thường mang sắc thái văn chương, tự nhiên hơn so với từ "không khí". Nó thường được dùng trong các văn cảnh miêu tả, khuyên bảo về sức khỏe (như ra ngoài hít thở) hoặc trong thơ ca.
- Từ này ít khi dùng trong các ngữ cảnh khoa học kỹ thuật. Trong các văn bản khoa học, "không khí" hoặc "bầu khí quyển" được ưu tiên sử dụng.
- Nh. Không khí.